Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Anti-Fascist Protection Wall
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Berlin Wall
danh từ riêng
Synonym of Berlin Wall (from the perspective of East Germany).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Berlin Wall
AI
1
Đồng nghĩa với Berlin Wall
1
Đồng nghĩa với Berlin Wall
1
Đồng nghĩa với Berlin Wall