Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Antarctic Zone
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Phần của Trái Đất nằm giữa Cực Nam địa lý và Vòng Nam Cực
danh từ riêng
The part of the Earth between the geographical South Pole and the Antarctic Circle.
AI
1
Phần của Trái Đất nằm giữa Cực Nam địa lý và Vòng Nam Cực
1
Phần của Trái Đất nằm giữa Cực Nam địa lý và Vòng Nam Cực
1
Phần của Trái Đất nằm giữa Cực Nam địa lý và Vòng Nam Cực