Dịch

Annika

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Thụy Điển [lần lượt từ tiếng Do Thái], một dạng thu nhỏ của Anna trong tiếng Thụy Điểndanh từ riêngA female given name from Swedish [in turn from Hebrew], a Swedish diminutive form of Anna.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AnnikaDạng gốc (base form)
  2. AnnikasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thụy ĐiểnAnnika

AI