Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Annabelle
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
danh từ riêng
A female given name from Latin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Annabelle
Dạng gốc
(base form)
Annabelle
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Even
in
the
times
of
email
and
instant
messaging
,
Annabelle
and
I
preferred
to
communicate
by
snail
mail
.
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin