Dịch

Andrey

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phiên âm của tên riêng dành cho nam giới trong tiếng Nga là Андре́й (Andréj), tương đương với Andrewdanh từ riêngA transliteration of the Russian male given name Андре́й (Andréj), equivalent to Andrew.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng NgaАндре́йAndréj“Andrew”

Ví dụ

  • - " ".
  • . ?
  • .

AI