Dịch

Andrada

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.
  2. Một họ từ tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngA surname from Portuguese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AndradaDạng gốc (base form)
  2. AndradasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ roaAndrada
  2. mượn từ tiếng Tây Ban NhaAndrada
  3. mượn từ tiếng Bồ Đào NhaAndrada

AI