Andrada
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.
- Một họ từ tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngA surname from Portuguese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AndradaDạng gốc (base form)
- AndradasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ roaAndrada
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaAndrada
- mượn từ tiếng Bồ Đào NhaAndrada