Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Amur River
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Amur
danh từ riêng
Synonym of Amur (“river in Russia”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Amur
AI
1
Đồng nghĩa với Amur
1
Đồng nghĩa với Amur
1
Đồng nghĩa với Amur