Dịch

Amitabh

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam giới từ Ấn Độ, theo cách sử dụng của người Ấn Độdanh từ riêngA male given name from India, of Indian usage.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phạnअमिताभamitābha

AI