Amie
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, cách viết ít phổ biến hơn của Amydanh từ riêngA female given name from Latin, a less common spelling of Amy.
- Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AmieDạng gốc (base form)
- AmiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| petite amiedanh từ | danh từ | Người bạn gái |