Amida
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành phố cổ ở Mesopotamia nằm trong Diyarbakır hiện đại, Thổ Nhĩ Kỳdanh từ riêngAn ancient city in Mesopotamia located within modern Diyarbakır, Turkey.
- Đồng nghĩa với Amitābha: vị phật quan trọng nhất của Tịnh độ tôngdanh từ riêngSynonym of Amitābha, the most important buddha of the Pure Land sect.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Amida Nyoraidanh từ riêng | danh từ riêng | Tên tiếng Nhật của Đức Phật phương Tây, Amitābha, một trong Năm vị Phật Dhyani |
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng LatinhAmida
- từ tiếng Hy Lạp cổἌμιδαÁmida
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Nhật阿弥陀