Amex
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thẻ tín dụng American Expressdanh từAn American Express credit card.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AmexDạng gốc (base form)
- AmexesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc AmexVí dụ
- . , , .Cả hai đều có thẻ Amex nếu họ đói hoặc cần bất cứ thứ gì. Họ không được phép mua đồ trang sức, xe đạp hoặc bất cứ thứ gì trên một nghìn đô la.