Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Amberi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Waigiu
danh từ riêng
Synonym of Waigiu (“island”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Waigiu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Amberi
Amberi
na
Loại đồ thủy tinh hai tông màu được sản xuất chủ yếu ở New England vào cuối thế kỷ 19
danh từ
amberi
sh
Có màu hơi hổ phách
tính từ
amberi
te
Loại bột không khói
danh từ
amberi
ferous
Chứa hoặc tạo ra hổ phách
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với Waigiu
1
Đồng nghĩa với Waigiu
1
Đồng nghĩa với Waigiu