Dịch

Amaya

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Tây Ban Nha được mượn từ tiếng Tây Ban Nha vào những năm 1990danh từ riêngA female given name from Spanish borrowed from Spanish in the 1990s.

Họ từ (word family)

cùng gốc Amaya

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Basqueamai“the end”

AI