Dịch

Alrisha

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi sao đôi trong chòm sao Song Ngư; alpha (α) Piscidanh từ riêngA binary star in the constellation Pisces; alpha (α) Piscium.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpالرِّشَاءar-rišāʔ

AI