Alphonse
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| after you, Alphonsecụm từ | cụm từ | Cuộc trao đổi thể hiện sự trang trọng quá mức hoặc cố gắng lịch sự quá mức, đặc biệt khi hai người từ chối tiến lên vì mỗi người nhất quyết cho phép người kia tiến lên trước |
| Alphonse and Gastondanh từ riêng | danh từ riêng | Tình huống trong đó hai người hoặc thực thể đang đợi nhau tiến hành, do đó cả hai đều không thể thực hiện hành động |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápAlphonse
- từ tiếng Tây Ban NhaAlfonso
- từ tiếng German nguyên thủy*Aþalafunsaz
Cùng gốc (doublet)Alfonso