Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Aln8ba8dwaw8gan
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Western Abenaki
danh từ riêng
Synonym of Western Abenaki.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Western Abenaki
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Abenaki
Aln8ba8dwaw8gan
AI
1
Đồng nghĩa với Western Abenaki
1
Đồng nghĩa với Western Abenaki
1
Đồng nghĩa với Western Abenaki