Dịch

All-Father

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị thần chính của một đền thờdanh từ riêngThe chief god of a pantheon.
  2. Odin.chưa dịchdanh từ riêng
  3. Đấng tối cao; một vị thần cai trị tất cả những người khácdanh từA supreme being; a god who rules over all others.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. All-FatherDạng gốc (base form)
  2. All-FathersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Bắc Âu cổAlfǫðr

Ví dụ

  • .
  • ; , ; , , .

AI