All-Father
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vị thần chính của một đền thờdanh từ riêngThe chief god of a pantheon.
- Odin.chưa dịchdanh từ riêng
- Đấng tối cao; một vị thần cai trị tất cả những người khácdanh từA supreme being; a god who rules over all others.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- All-FatherDạng gốc (base form)
- All-FathersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Bắc Âu cổAlfǫðr
Ví dụ
- .
- ; , ; , , .