Dịch

Algorithm X

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật toán quay lui theo chiều sâu đầu tiên, đệ quy, không xác định để giải quyết vấn đề quyết định xem có tồn tại một lớp phủ chính xác hay khôngdanh từ riêngA recursive, nondeterministic, depth-first backtracking algorithm for solving the decision problem of whether an exact cover exists.

AI