Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Algerian Arabic
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm phương ngữ Ả Rập được nói chủ yếu ở Algeria
danh từ riêng
A group of Arabic dialects spoken primarily in Algeria.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
arq
Ví dụ
The
Algerian
government
has
officially
launched
its
"
Zero
Kabyle
"
project
in
the
government
.
No
reaction
from
the
Algerian
Arabic
speakers
.
Berber
and
Algerian
Arabic
have
many
similarities
.
If
you
speak
Algerian
Arabic
,
Berber
wouldn't
be
that
difficult
to
learn
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Nhóm phương ngữ Ả Rập được nói chủ yếu ở Algeria
1
Nhóm phương ngữ Ả Rập được nói chủ yếu ở Algeria
1
Nhóm phương ngữ Ả Rập được nói chủ yếu ở Algeria