Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Alfy
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nhỏ của nam giới là Alfred hoặc Alfonso, từ các ngôn ngữ Đức
danh từ riêng
A diminutive of the male given names Alfred or Alfonso, from the Germanic languages.
AI
1
từ các ngôn ngữ Đức
1
từ các ngôn ngữ Đức
1
từ các ngôn ngữ Đức