Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Alexandrania
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ hiếm khi được sử dụng
danh từ riêng
A female given name of rare usage.
Nguồn gốc
(etymology)
Alexandra
+
-ania
Ví dụ
Alexandrania
P
.
Benell
,
85,
R
.
1,
Shoals
,
died
at
2
p
.
m
.
Monday
at
the
home
of
her
brother-in-law
,
Sam
Benell
,
of
Shoals
.
The
following
patients
were
admitted
to
Hendrick
Memorial
Hospital
Friday
:
[…]
Mrs
.
Alexandrania
Garza
,
1901
Victoria
AI
1
Tên riêng dành cho nữ hiếm khi được sử dụng
1
Tên riêng dành cho nữ hiếm khi được sử dụng
1
Tên riêng dành cho nữ hiếm khi được sử dụng