Alexander technique
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Kỹ thuật trong y học thay thế nhằm ngăn chặn mức độ căng thẳng cơ bắp và tinh thần không cần thiết trong các hoạt động hàng ngàydanh từ riêngA technique in alternative medicine that attempts to prevent unnecessary levels of muscular and mental tension during everyday activities.
Ví dụ
- “ Rainey's ,” . “ ‘ ?’” “ .”