Alegre
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AlegreDạng gốc (base form)
- AlegresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Porto Alegredanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị, thủ phủ bang Rio Grande do Sul, Brazil |
| Monte Alegredanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Aurora, Zamboanga del Sur, Philippines |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban NhaAlegre
Ví dụ
- .
- .
- .