Aldridge
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thị trấn ở quận Walsall, West Midlands, Anh (OS lưới ref SK0500)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Walsall borough, West Midlands, England (OS grid ref SK0500).
- Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Old English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AldridgeDạng gốc (base form)
- AldridgesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổalor“alder”