Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Alaska Daylight Time
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Giờ chuẩn Alaska khi bù thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày
danh từ riêng
Alaska Standard Time when compensating for daylight saving time.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
AKDT
AI
1
Giờ chuẩn Alaska khi bù thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày
1
Giờ chuẩn Alaska khi bù thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày
1
Giờ chuẩn Alaska khi bù thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày