Dịch

Alain

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Pháp, tương đương với tiếng Anh Alandanh từ riêngA male given name from French, equivalent to English Alan.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápAlain

Ví dụ

  • , , .
  • , Resnais, .

AI