Dịch

Aladdin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Câu chuyện Ả Rập kể về một chàng trai trẻ tên Aladdin được một thầy phù thủy tuyển dụng để lấy chiếc đèn thần từ một hang động; thường được chuyển thể thành kịch câm truyện tranh ở Anhdanh từ riêngAn Arabic tale about a young man named Aladdin who is recruited by a sorcerer to get a magic lamp from a cave; often adapted into comic pantomime in Britain.
  2. Chàng trai trẻ là nhân vật chính và nhân vật chính của câu chuyệndanh từ riêngThe young man who is the protagonist and title character of the story.

Cụm từ (phrase)

Aladdin's cavedanh từMột nơi đầy những đồ vật có giá trị hoặc bất thường

Ví dụ

  • “, ,” , “ , , .”
  • , , . , : “ ? , .” : “ !” , .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ả Rậpعَلَاءُ الدِّينʕalāʔu d-dīn“nobility of the faith”

AI