Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Akram
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
A surname from Arabic.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
أَكْرَم
Ví dụ
One
of
the
terrorists
who
carried
out
the
shooting
attack
at
a
Bondi
Beach
Hanukkah
party
was
likely
a
Muslim
man
of
Pakistani
origin
,
a
senior
law
enforcement
official
told
ABC
News
.
The
man's
name
is
Naveed
Akram
,
from
Bonnyrigg
,
and
his
house
had
been
raided
.
AI
1
Một họ từ tiếng Ả Rập
1
Một họ từ tiếng Ả Rập
1
Một họ từ tiếng Ả Rập