Dịch

Akram

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpأَكْرَم

Ví dụ

  • , . man's , , .

AI