Dịch

Akasagarbha

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hư Không Tạngdanh từ riênga bodhisattva in Mahayana Buddhism

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnआकाशगर्भākāśagarbha

AI