Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Akasagarbha
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hư Không Tạng
danh từ riêng
a bodhisattva in Mahayana Buddhism
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phạn
आकाशगर्भ
ākāśagarbha
AI
1
Hư Không Tạng
1
Hư Không Tạng
1
Hư Không Tạng