Dịch

Akademi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. (an) Học viện, một hiệp hội cụ thể của các học giả hoặc nghệ sĩdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)(an) Academy, a specific society of scholars or artists.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Anhacademy
  2. mượn từ tiếng Hindiअकादमीakādmī
  3. mượn từ Odiaଅକାଦମୀakādami

Ví dụ

  • . . .

AI