Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ajayi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ Yoruba
danh từ riêng
A surname from Yoruba.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Ajayi
Dạng gốc
(base form)
Ajayi
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Yoruba
Àjàyí
AI
1
Một họ từ Yoruba
1
Một họ từ Yoruba
1
Một họ từ Yoruba