Aitken
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ người Scotlanddanh từ riêngA surname from Scots.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AitkenDạng gốc (base form)
- AitkensSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc Aitken- AitkenismNiềm tin và thực hành tôn giáo của người Aitkenitesdanh từ
- AitkeniteTín đồ tôn giáo của Robert Aitken (1800–1873), nhà truyền giáo nổi tiếng người Scotland, người đã thành lập Hiệp hội Cơ đốc giáo, với những người theo dõi ông chủ yếu là các tín đồ Giám lý và Anh giáo, thúc đẩy sự kết hợp giữa truyền giáo và Chủ nghĩa truyền thốngdanh từ
- AitkenheadMột họdanh từ riêng