Airy Crater
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Miệng núi lửa trên hành tinh sao Hỏadanh từ riêngA crater on the planet Mars.
- Miệng núi lửa trên Mặt trăngdanh từ riêngA crater on the Moon.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Airy Mean Timedanh từ riêng | danh từ riêng | Thời gian tiêu chuẩn được lưu giữ trên hành tinh Sao Hỏa, được xác định trên kinh tuyến gốc của Sao Hỏa, đi qua miệng núi lửa Airy-0 |
| Airy-0danh từ riêng | danh từ riêng | Miệng núi lửa trên Sao Hỏa, nằm trong Miệng núi lửa Airy lớn hơn, được sử dụng làm mốc xác định kinh tuyến gốc của Sao Hỏa |