Airey
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Bắc Âu cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old Norse.
- Nơi đông dân ở Quận Dorchester, Maryland, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A populated place in Dorchester County, Maryland, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AireyDạng gốc (base form)
- AireysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Aireys Inletdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Surf Coast Shire, phía tây nam Victoria, Australia |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bắc Âu cổeyrará“gravel-bank stream”