Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ainoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tương tự với người Ainu
tính từ
Resembling the Ainu.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Ainoid
Dạng gốc
(base form)
more Ainoid
So sánh hơn
(comparative)
most Ainoid
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Tương tự với người Ainu
1
Tương tự với người Ainu
1
Tương tự với người Ainu