Dịch

Ahn

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Hàndanh từ riêngA surname from Korean.

Họ từ (word family)

cùng gốc Ahn

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn^안(安)

Ví dụ

  • , , . . .

AI