Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Ahn
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Hàn
danh từ riêng
A surname from Korean.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ahn
Ahn
er
Một họ
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hàn
^안(安)
Ví dụ
In
conclusion
,
Ahn
,
it
very
much
falls
to
you
and
me
to
set
the
tone
for
the
work
environment
.
I
will
do
my
bit
to
defuse
the
present
climate
and
crack
on
with
the
job
at
hand
.
I
hope
I
can
rely
on
your
support
for
this
.
AI
1
Một họ từ tiếng Hàn
1
Một họ từ tiếng Hàn
1
Một họ từ tiếng Hàn