Dịch

Aguirre

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nha [lần lượt từ tiếng Basque] có nguồn gốc từ tiếng Basquedanh từ riêngA surname from Spanish [in turn from Basque] of Basque origin.

Cụm từ (phrase)

Presidente Aguirre Cerdadanh từ riêngTỉnh cũ của Chile

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaAguirre
  2. từ tiếng Basqueageri“prominent”

AI