Aguirre
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nha [lần lượt từ tiếng Basque] có nguồn gốc từ tiếng Basquedanh từ riêngA surname from Spanish [in turn from Basque] of Basque origin.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Presidente Aguirre Cerdadanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh cũ của Chile |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaAguirre
- từ tiếng Basqueageri“prominent”