Aguilar
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Spanish.
- Thị trấn ở Quận Las Animas, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Las Animas County, Colorado, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AguilarDạng gốc (base form)
- AguilarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cape D'Aguilardanh từ riêng | danh từ riêng | Mũi đất ở Shek O, quận phía Nam, Hồng Kông |
Họ từ (word family)
cùng gốc AguilarNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaAguilar