Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Agent Orange
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Chất độc da cam
danh từ riêng
A potent herbicide and defoliant used by US forces in the Vietnam War.
AI
1
Chất độc da cam
1
Chất độc da cam
1
Chất độc da cam