Dịch

Agatha

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.

Cụm từ (phrase)

Agatha Christie-esquetính từGợi nhớ các tác phẩm của Agatha Christie (1890–1976), một nhà văn người Anh nổi tiếng với thể loại tiểu thuyết trinh thám

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhAgatha
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἈγαθήAgathḗ

Ví dụ

  • – , pasty-faced.
  • " " .
  • ?

AI