Agatha
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Agatha Christie-esquetính từ | tính từ | Gợi nhớ các tác phẩm của Agatha Christie (1890–1976), một nhà văn người Anh nổi tiếng với thể loại tiểu thuyết trinh thám |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhAgatha
- từ tiếng Hy Lạp cổἈγαθήAgathḗ
Họ từ (word family)
cùng gốc AgathaVí dụ
- – , pasty-faced.
- " " .
- ?