Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Aga Khanite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Sevener
danh từ
Synonym of Sevener.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Aga Khanite
Dạng gốc
(base form)
Aga Khanite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Sevener
AI
1
Đồng nghĩa với Sevener
1
Đồng nghĩa với Sevener
1
Đồng nghĩa với Sevener