Dịch

Afro-Ecuadorian

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người vừa là người Ecuador vừa là người da đendanh từA person who is both Ecuadorian and black.
  2. Liên quan đến những người như vậy và văn hóa của họtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to such people and their culture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Afro-EcuadorianDạng gốc (base form)
  2. Afro-EcuadoriansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Afro-Ecuadorian

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaafroecuatoriano

Ngôn ngữ khác

AI