Afro-Cuban
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mô tả bộ phận dân cư Cuba có di sản châu Phitính từDescribing the section of the population of Cuba that has an African heritage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Afro-CubanDạng gốc (base form)
- more Afro-CubanSo sánh hơn (comparative)
- most Afro-CubanSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Afro-Cuban jazzdanh từ | danh từ | Thể loại nhạc jazz chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của nhạc dance Cuba như mambo và nhịp điệu clave của Cuba |
Nguồn gốc (etymology)
Afro-Cuban
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha