Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Afrikaansness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thực tế hoặc trạng thái là người Afrikaans
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The fact or state of being Afrikaans.
Nguồn gốc
(etymology)
Afrikaans
+
-ness
Ví dụ
“
I
know
you're
trying
to
free
yourself
from
your
own
Afrikaansness
,
but
you
won't
ever
succeed
.”
AI
1
Thực tế hoặc trạng thái là người Afrikaans
1
Thực tế hoặc trạng thái là người Afrikaans
1
Thực tế hoặc trạng thái là người Afrikaans