Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
African lioness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con sư tử cái châu Phi
danh từ
A female African lion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
African lioness
Dạng gốc
(base form)
African lioness
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con sư tử cái châu Phi
1
Con sư tử cái châu Phi
1
Con sư tử cái châu Phi