Dịch

Aegis class cruiser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tàu tuần dương được trang bị hệ thống phòng thủ tinh vi chống lại các cuộc tấn công bằng tên lửa và đường khôngdanh từA cruiser equipped with sophisticated defenses against missile and air attack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Aegis class cruiserDạng gốc (base form)
  2. Aegis class cruisersSố nhiều (plural)

AI