Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Addisonianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh Addison
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Addison's disease
Nguồn gốc
(etymology)
Addisonian
+
-ism
AI
1
Bệnh Addison
1
Bệnh Addison
1
Bệnh Addison