Addis Ababa
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- A-đi A-bê-badanh từ riêngThe capital city of Ethiopia.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Addis Ababandanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Cư dân của Addis Ababa |
Ví dụ
- Ababa?
- Ababa.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Amharaአዲስ አበባʾädis ʾäbäba“new flower”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha