Adderall
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên thương hiệu của một loại thuốc kết hợp kích thích tâm thần có chứa bốn muối amphetamine, được sử dụng trong điều trị các tình trạng như ADHD và chứng ngủ rũ và thường bị lạm dụng làm thuốc kích thíchdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A brand name for a psychostimulant combination drug containing four salts of amphetamine, used in the treatment of conditions such as ADHD and narcolepsy and often misused as a recreational drug.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AdderallDạng gốc (base form)
- AdderallsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ ,” , — .
- Vyvanse . .
- / , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa