Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Adam's wine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nước, nước lã
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Adam's ale.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Adam's ale
AI
1
Nước
1
Nước
1
Nước